64
CM
J. Ralls
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joe Ralls
CM
64
CDM
64
178cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
15
56
58
58
58
61
59
61
59
59
57
57
58
58
59
59
57
Tốc độ
47
Sút
57
Chuyền bóng
63
Rê bóng
58
Phòng thủ
56
Thể chất
60
Tốc độ
46
Tăng tốc
49
Dứt điểm
55
Lực sút
62
Sút xa
59
Chọn vị trí
58
Vô lê
56
Penalty
65
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
63
Chuyền dài
62
Đá phạt
64
Sút xoáy
63
Rê bóng
56
Giữ bóng
63
Khéo léo
60
Thăng bằng
59
Phản ứng
60
Kèm người
56
Lấy bóng
62
Cắt bóng
56
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
55
Thể lực
65
Quyết đoán
69
Nhảy
52
Bình tĩnh
62
TM đổ người
8
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Cardiff city
|
|
| 2014~2025 |
Cardiff city
|
|
| 2013~2014 | 요빌 타운 | |
| 2011~ |
Cardiff city
|
|
| 2011~2013 |
Cardiff city
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo