67
LM
Iván Jaime
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Iván Jaime
LM
67
CAM
68
RM
67
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
63
65
65
65
62
65
54
64
64
50
50
54
54
56
56
50
Tốc độ
64
Sút
65
Chuyền bóng
62
Rê bóng
67
Phòng thủ
45
Thể chất
56
Tốc độ
64
Tăng tốc
66
Dứt điểm
65
Lực sút
65
Sút xa
68
Chọn vị trí
64
Vô lê
60
Penalty
59
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
62
Chuyền dài
62
Đá phạt
57
Sút xoáy
65
Rê bóng
68
Giữ bóng
69
Khéo léo
64
Thăng bằng
58
Phản ứng
64
Kèm người
41
Lấy bóng
46
Cắt bóng
47
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
61
Thể lực
60
Quyết đoán
39
Nhảy
65
Bình tĩnh
64
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
CF Montreal
|
|
| 2025~2025 |
Valencia CF
|
|
| 2023~ |
FC Porto
|
|
| 2023~2025 |
FC Porto
|
|
| 2020~2023 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2018~2020 | 말라가 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández