63
LB
F. Ballo-Touré
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fodé Ballo Touré
LB
63
LM
63
182cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
55
58
60
60
57
59
59
60
60
61
61
60
60
59
59
61
Tốc độ
71
Sút
45
Chuyền bóng
59
Rê bóng
63
Phòng thủ
60
Thể chất
54
Tốc độ
68
Tăng tốc
76
Dứt điểm
43
Lực sút
49
Sút xa
46
Chọn vị trí
56
Vô lê
34
Penalty
47
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
63
Chuyền dài
56
Đá phạt
43
Sút xoáy
60
Rê bóng
64
Giữ bóng
64
Khéo léo
62
Thăng bằng
61
Phản ứng
63
Kèm người
60
Lấy bóng
63
Cắt bóng
60
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
62
Thể lực
30
Quyết đoán
65
Nhảy
69
Bình tĩnh
56
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
6
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Havre AC
|
|
| 2024~2024 |
AC Milan
|
|
| 2024~2025 | 밀라노 FC U23 | |
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2023~2024 |
Fulham
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2023 |
AC Milan
|
|
| 2019~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2017~2017 | LOSC 릴 B | |
| 2017~2019 |
LOSC reel
|
|
| 2016~2016 |
K Beershort VA
|
|
| 2015~2017 |
Paris Saint-Germain
|
|
| 2014~2017 | 파리 생제르맹 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo