57
LB
C. Traoré
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Charles Traoré
LB
57
CB
59
180cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
13
44
46
47
47
49
47
54
49
49
56
56
54
54
54
54
56
Tốc độ
57
Sút
28
Chuyền bóng
46
Rê bóng
53
Phòng thủ
55
Thể chất
61
Tốc độ
58
Tăng tốc
56
Dứt điểm
21
Lực sút
40
Sút xa
32
Chọn vị trí
45
Vô lê
25
Penalty
28
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
48
Chuyền dài
51
Đá phạt
35
Sút xoáy
32
Rê bóng
52
Giữ bóng
55
Khéo léo
56
Thăng bằng
55
Phản ứng
53
Kèm người
56
Lấy bóng
56
Cắt bóng
56
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
64
Thể lực
59
Quyết đoán
57
Nhảy
64
Bình tĩnh
44
TM đổ người
11
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~2025 | SC 바스티아 II | |
| 2023~2025 |
SC Bastia
|
|
| 2022~2023 | FC 낭트 II | |
| 2018~ |
FC Nantes
|
|
| 2018~2023 |
FC Nantes
|
|
| 2015~2015 |
FC Nantes
|
|
| 2015~2017 | ESTAC 트루아 II | |
| 2015~2018 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2013~2015 | FC 아주리 LS 90 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo