64
CDM
C. Gruezo
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Gruezo
CDM
64
CM
60
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
50
52
51
51
57
54
61
53
53
59
60
57
57
57
57
59
Tốc độ
51
Sút
40
Chuyền bóng
53
Rê bóng
58
Phòng thủ
58
Thể chất
65
Tốc độ
44
Tăng tốc
60
Dứt điểm
36
Lực sút
54
Sút xa
37
Chọn vị trí
48
Vô lê
32
Penalty
43
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
38
Chuyền dài
61
Đá phạt
41
Sút xoáy
42
Rê bóng
53
Giữ bóng
59
Khéo léo
69
Thăng bằng
75
Phản ứng
64
Kèm người
58
Lấy bóng
60
Cắt bóng
59
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
61
Thể lực
67
Quyết đoán
76
Nhảy
58
Bình tĩnh
57
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | LDU 키토 | |
| 2023~ |
San Jose Earthquake
|
|
| 2023~2025 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2019~ |
FC Augsburg
|
|
| 2019~2023 |
FC Augsburg
|
|
| 2016~2019 |
FC Dallas
|
|
| 2014~2016 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2012~2014 | 바르셀로나 SC 과야낄 | |
| 2011~2012 | 인데펜디엔테 델 바예 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo