65
RB
B. Bereszyński
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bartosz Bereszyński
RB
65
CB
63
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
55
57
58
58
57
57
59
59
59
60
60
62
62
62
62
60
Tốc độ
67
Sút
49
Chuyền bóng
56
Rê bóng
60
Phòng thủ
59
Thể chất
63
Tốc độ
69
Tăng tốc
65
Dứt điểm
44
Lực sút
56
Sút xa
55
Chọn vị trí
55
Vô lê
49
Penalty
44
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
51
Tạt bóng
62
Chuyền dài
52
Đá phạt
44
Sút xoáy
56
Rê bóng
60
Giữ bóng
62
Khéo léo
61
Thăng bằng
63
Phản ứng
59
Kèm người
59
Lấy bóng
61
Cắt bóng
60
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
60
Thể lực
72
Quyết đoán
63
Nhảy
64
Bình tĩnh
61
TM đổ người
8
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Sampdoria
|
|
| 2023~ |
Empoli
|
|
| 2023~2023 |
Neapolitan
|
|
| 2023~2024 |
Empoli
|
|
| 2017~ |
Sampdoria
|
|
| 2017~2023 |
Sampdoria
|
|
| 2013~2017 |
Legia Warszawa
|
|
| 2012~2013 |
Caen
|
|
| 2011~2012 |
Warta Poznan
|
|
| 2010~2011 |
Caen
|
|
| 2009~2013 |
Lech Poznan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo