106
LW
Thành Lương
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Phạm Thành Lương
LW
106
LM
106
CAM
106
165cm
|
60kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
100
103
103
103
96
103
78
103
103
66
66
77
77
82
82
66
Tốc độ
104
Sút
104
Chuyền bóng
101
Rê bóng
104
Phòng thủ
50
Thể chất
85
Tốc độ
103
Tăng tốc
106
Dứt điểm
105
Lực sút
104
Sút xa
106
Chọn vị trí
102
Vô lê
98
Penalty
103
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
103
Chuyền dài
100
Đá phạt
102
Sút xoáy
101
Rê bóng
106
Giữ bóng
104
Khéo léo
105
Thăng bằng
100
Phản ứng
103
Kèm người
45
Lấy bóng
48
Cắt bóng
51
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
80
Thể lực
101
Quyết đoán
83
Nhảy
82
Bình tĩnh
103
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo