105
CDM
Stephen Eustáquio
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stephen Eustáquio
CDM
105
CM
103
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
93
96
97
97
100
98
102
99
99
99
99
101
101
102
102
99
Tốc độ
96
Sút
89
Chuyền bóng
101
Rê bóng
98
Phòng thủ
101
Thể chất
100
Tốc độ
97
Tăng tốc
96
Dứt điểm
87
Lực sút
95
Sút xa
92
Chọn vị trí
96
Vô lê
86
Penalty
86
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
103
Chuyền dài
105
Đá phạt
92
Sút xoáy
103
Rê bóng
96
Giữ bóng
100
Khéo léo
100
Thăng bằng
102
Phản ứng
101
Kèm người
103
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
95
Thể lực
107
Quyết đoán
105
Nhảy
99
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
FC Porto
|
|
| 2022~2022 |
FC Porto
|
|
| 2021~2022 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2020~2021 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2019~2019 |
Cruz Azul
|
|
| 2019~2021 |
Cruz Azul
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2018 | 레이숑이스 | |
| 2015~2017 | 토린세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo