104
LB
Sergio Gómez
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Gómez
LB
104
171cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
94
98
99
99
99
99
99
100
100
97
97
101
101
101
101
97
Tốc độ
102
Sút
88
Chuyền bóng
101
Rê bóng
101
Phòng thủ
99
Thể chất
91
Tốc độ
101
Tăng tốc
104
Dứt điểm
80
Lực sút
98
Sút xa
92
Chọn vị trí
102
Vô lê
82
Penalty
99
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
104
Chuyền dài
91
Đá phạt
94
Sút xoáy
101
Rê bóng
102
Giữ bóng
100
Khéo léo
106
Thăng bằng
101
Phản ứng
102
Kèm người
100
Lấy bóng
102
Cắt bóng
101
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
86
Thể lực
102
Quyết đoán
94
Nhảy
93
Bình tĩnh
101
TM đổ người
11
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Sociedad
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2024 |
Manchester City
|
|
| 2021~2022 |
Anderlecht
|
|
| 2019~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2021 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 | 바르셀로나 B | |
| 2015~2018 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo