96
CB
Pacheco
19
20
79
79
77
77
85
81
92
80
80
93
93
89
89
87
87
93
Tốc độ
84
Sút
68
Chuyền bóng
81
Rê bóng
78
Phòng thủ
93
Thể chất
91
Tốc độ
86
Tăng tốc
82
Dứt điểm
66
Lực sút
80
Sút xa
64
Chọn vị trí
71
Vô lê
69
Penalty
64
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
65
Chuyền dài
94
Đá phạt
62
Sút xoáy
61
Rê bóng
69
Giữ bóng
93
Khéo léo
78
Thăng bằng
83
Phản ứng
88
Kèm người
93
Lấy bóng
95
Cắt bóng
92
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
93
Thể lực
88
Quyết đoán
94
Nhảy
92
Bình tĩnh
89
TM đổ người
12
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2022~ |
Real Sociedad
|
|
| 2020~ |
Real Sociedad
|
|
| 2020~2025 |
Real Sociedad
|
|
| 2019~2022 |
Real Sociedad B
|
|
| 2018~2019 | 레알 소시에다드 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo