113
RW
O. Dembélé
25
29
103
108
110
110
104
109
88
110
110
77
77
87
87
92
92
77
Tốc độ
114
Sút
101
Chuyền bóng
110
Rê bóng
111
Phòng thủ
63
Thể chất
97
Tốc độ
113
Tăng tốc
116
Dứt điểm
95
Lực sút
109
Sút xa
105
Chọn vị trí
110
Vô lê
103
Penalty
96
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
113
Chuyền dài
105
Đá phạt
102
Sút xoáy
110
Rê bóng
114
Giữ bóng
108
Khéo léo
115
Thăng bằng
98
Phản ứng
112
Kèm người
64
Lấy bóng
62
Cắt bóng
58
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
92
Thể lực
111
Quyết đoán
100
Nhảy
81
Bình tĩnh
108
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2017~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2016 |
stad wren
|
|
| 2014~2016 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo