100
CB
N. Casale
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolò Casale
CB
100
191cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
84
84
84
84
90
86
96
87
87
97
97
94
94
93
93
97
Tốc độ
96
Sút
72
Chuyền bóng
88
Rê bóng
85
Phòng thủ
97
Thể chất
96
Tốc độ
98
Tăng tốc
94
Dứt điểm
67
Lực sút
94
Sút xa
68
Chọn vị trí
74
Vô lê
67
Penalty
61
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
79
Chuyền dài
101
Đá phạt
64
Sút xoáy
70
Rê bóng
80
Giữ bóng
90
Khéo léo
89
Thăng bằng
89
Phản ứng
97
Kèm người
97
Lấy bóng
99
Cắt bóng
97
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
99
Thể lực
92
Quyết đoán
97
Nhảy
99
Bình tĩnh
87
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bologna
|
|
| 2024~ |
Bologna
|
|
| 2024~2025 |
Bologna
|
|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2022~2024 |
Latium
|
|
| 2021~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2020 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2021 |
Empoli
|
|
| 2019~2020 |
Venice
|
|
| 2018~2018 | 프라토 | |
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2017 |
Ellas Verona
|
|
| 2015~2022 |
Ellas Verona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo