90
CDM
Marc Casadó
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Casadó
CDM
90
172cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
82
85
84
84
87
86
87
84
84
86
86
85
85
84
84
86
Tốc độ
84
Sút
76
Chuyền bóng
83
Rê bóng
88
Phòng thủ
87
Thể chất
81
Tốc độ
83
Tăng tốc
87
Dứt điểm
75
Lực sút
81
Sút xa
78
Chọn vị trí
83
Vô lê
66
Penalty
70
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
70
Chuyền dài
89
Đá phạt
70
Sút xoáy
80
Rê bóng
87
Giữ bóng
90
Khéo léo
87
Thăng bằng
87
Phản ứng
89
Kèm người
90
Lấy bóng
87
Cắt bóng
89
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
77
Thể lực
82
Quyết đoán
90
Nhảy
85
Bình tĩnh
88
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~ |
FC Barcelona
|
|
| 2022~2023 | 바르셀로나 B | |
| 2021~2024 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo