107
RB
J. Teze
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jordan Teze
RB
107
183cm
|
68kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
95
97
98
98
100
98
103
100
100
103
103
104
104
104
104
103
Tốc độ
105
Sút
81
Chuyền bóng
101
Rê bóng
97
Phòng thủ
103
Thể chất
104
Tốc độ
105
Tăng tốc
107
Dứt điểm
75
Lực sút
91
Sút xa
85
Chọn vị trí
107
Vô lê
68
Penalty
77
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
105
Chuyền dài
106
Đá phạt
82
Sút xoáy
93
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
100
Thăng bằng
101
Phản ứng
106
Kèm người
104
Lấy bóng
105
Cắt bóng
104
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
104
Thể lực
107
Quyết đoán
101
Nhảy
104
Bình tĩnh
99
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AS Monaco
|
|
| 2019~ |
PSV
|
|
| 2018~2024 |
PSV
|
|
| 2017~2020 | 용 PSV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo