101
RB
E.Jelert
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Elias Jelert Kristensen
RB
101
LB
101
178cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
19
89
92
94
94
93
93
97
95
95
96
96
98
98
98
98
96
Tốc độ
99
Sút
76
Chuyền bóng
92
Rê bóng
98
Phòng thủ
98
Thể chất
96
Tốc độ
98
Tăng tốc
102
Dứt điểm
75
Lực sút
80
Sút xa
74
Chọn vị trí
99
Vô lê
76
Penalty
68
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
98
Chuyền dài
90
Đá phạt
80
Sút xoáy
92
Rê bóng
100
Giữ bóng
95
Khéo léo
102
Thăng bằng
100
Phản ứng
98
Kèm người
102
Lấy bóng
99
Cắt bóng
98
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
92
Thể lực
102
Quyết đoán
104
Nhảy
87
Bình tĩnh
95
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
southampton
|
|
| 2024~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2024~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~2024 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo