105
LWB
Carlos Augusto
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Augusto
LWB
105
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
96
96
96
96
97
96
100
98
98
102
102
102
102
102
102
102
Tốc độ
104
Sút
87
Chuyền bóng
98
Rê bóng
96
Phòng thủ
103
Thể chất
103
Tốc độ
104
Tăng tốc
104
Dứt điểm
77
Lực sút
104
Sút xa
93
Chọn vị trí
106
Vô lê
89
Penalty
70
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
104
Chuyền dài
96
Đá phạt
80
Sút xoáy
104
Rê bóng
99
Giữ bóng
91
Khéo léo
95
Thăng bằng
100
Phản ứng
101
Kèm người
104
Lấy bóng
105
Cắt bóng
100
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
102
Thể lực
106
Quyết đoán
105
Nhảy
102
Bình tĩnh
93
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
AC Monza
|
|
| 2020~2023 |
AC Monza
|
|
| 2020~2024 |
AC Monza
|
|
| 2018~2020 | 코린치안스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo