86
LB
C. Sørensen
15
20
78
81
82
82
82
82
83
83
83
81
81
83
83
83
83
81
Tốc độ
85
Sút
72
Chuyền bóng
84
Rê bóng
82
Phòng thủ
82
Thể chất
81
Tốc độ
85
Tăng tốc
87
Dứt điểm
65
Lực sút
83
Sút xa
79
Chọn vị trí
85
Vô lê
66
Penalty
64
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
87
Chuyền dài
83
Đá phạt
83
Sút xoáy
85
Rê bóng
82
Giữ bóng
83
Khéo léo
85
Thăng bằng
85
Phản ứng
84
Kèm người
86
Lấy bóng
82
Cắt bóng
83
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
79
Thể lực
83
Quyết đoán
86
Nhảy
75
Bình tĩnh
83
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bayle Volklube
|
|
| 2024~ |
FC Mitwilan
|
|
| 2024~2025 |
FC Mitwilan
|
|
| 2022~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2022~2024 |
FC Copenhagen
|
|
| 2019~2022 |
Bibyor FF
|
|
| 2017~2019 |
|
|
| 2016~2017 | 미등록 구단 | |
| 2013~2016 |
Silkeborg IF
|
|
| 2011~2013 |
Odense BK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo