103
LB
B. Meling
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Birger Solberg Meling
LB
103
173cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
91
94
96
96
96
95
98
97
97
99
99
100
100
100
100
99
Tốc độ
101
Sút
77
Chuyền bóng
97
Rê bóng
99
Phòng thủ
101
Thể chất
93
Tốc độ
99
Tăng tốc
104
Dứt điểm
73
Lực sút
91
Sút xa
72
Chọn vị trí
98
Vô lê
72
Penalty
68
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
102
Chuyền dài
91
Đá phạt
87
Sút xoáy
97
Rê bóng
101
Giữ bóng
97
Khéo léo
102
Thăng bằng
101
Phản ứng
101
Kèm người
103
Lấy bóng
102
Cắt bóng
99
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
86
Thể lực
99
Quyết đoán
103
Nhảy
96
Bình tĩnh
88
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~2023 |
stad wren
|
|
| 2020~2021 |
Nim Olympique
|
|
| 2017~2020 |
Rosenborg BK
|
|
| 2014~2017 |
Stabaek Fotball
|
|
| 2013~2013 |
Middlesbrough
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo