110
RB
B. Henrichs
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Henrichs
RB
110
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
96
100
102
102
103
102
106
104
104
105
105
107
107
107
107
105
Tốc độ
106
Sút
81
Chuyền bóng
102
Rê bóng
106
Phòng thủ
107
Thể chất
105
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
73
Lực sút
95
Sút xa
83
Chọn vị trí
109
Vô lê
80
Penalty
74
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
107
Chuyền dài
102
Đá phạt
82
Sút xoáy
104
Rê bóng
107
Giữ bóng
107
Khéo léo
106
Thăng bằng
102
Phản ứng
108
Kèm người
109
Lấy bóng
109
Cắt bóng
109
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
104
Thể lực
108
Quyết đoán
107
Nhảy
105
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2018 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo