90
ST
Y. Moukoko
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Y. Moukoko
ST
90
175cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
36
87
87
85
85
77
84
65
83
83
62
62
65
65
68
68
62
Tốc độ
90
Sút
86
Chuyền bóng
71
Rê bóng
91
Phòng thủ
49
Thể chất
77
Tốc độ
90
Tăng tốc
92
Dứt điểm
90
Lực sút
89
Sút xa
79
Chọn vị trí
89
Vô lê
88
Penalty
73
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
61
Chuyền dài
62
Đá phạt
57
Sút xoáy
80
Rê bóng
90
Giữ bóng
92
Khéo léo
95
Thăng bằng
96
Phản ứng
88
Kèm người
46
Lấy bóng
47
Cắt bóng
48
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
80
Thể lực
80
Quyết đoán
66
Nhảy
90
Bình tĩnh
86
TM đổ người
31
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
29
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2024~ |
OGC Nice
|
|
| 2024~2025 |
OGC Nice
|
|
| 2021~2022 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2020~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~2024 |
Borussia Dortmund
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo