92
CAM
S. Driussi
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
S. Driussi
CAM
92
CF
92
179cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
36
88
89
88
88
84
89
70
88
88
62
61
68
68
71
71
62
Tốc độ
92
Sút
89
Chuyền bóng
84
Rê bóng
89
Phòng thủ
48
Thể chất
84
Tốc độ
90
Tăng tốc
96
Dứt điểm
88
Lực sút
92
Sút xa
93
Chọn vị trí
88
Vô lê
86
Penalty
83
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
76
Chuyền dài
84
Đá phạt
82
Sút xoáy
72
Rê bóng
88
Giữ bóng
91
Khéo léo
93
Thăng bằng
84
Phản ứng
86
Kèm người
46
Lấy bóng
42
Cắt bóng
48
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
84
Thể lực
98
Quyết đoán
66
Nhảy
96
Bình tĩnh
84
TM đổ người
29
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
32
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
River Plate
|
|
| 2021~2025 |
Austin FC
|
|
| 2017~2021 | 제니트 | |
| 2013~2017 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo