89
GK
Robert Sanchéz
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Robert Sanchez
GK
89
197cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
86
46
48
46
46
54
52
49
49
49
42
43
42
42
43
43
42
TM Đổ người
88
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
89
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
88
Tốc độ
57
Tăng tốc
58
Dứt điểm
30
Lực sút
67
Sút xa
32
Chọn vị trí
28
Vô lê
31
Penalty
31
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
28
Chuyền dài
66
Đá phạt
30
Sút xoáy
28
Rê bóng
31
Giữ bóng
50
Khéo léo
53
Thăng bằng
49
Phản ứng
82
Kèm người
34
Lấy bóng
29
Cắt bóng
25
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
76
Thể lực
53
Quyết đoán
47
Nhảy
76
Bình tĩnh
75
TM đổ người
88
TM bắt bóng
86
TM phát bóng
84
TM phản xạ
89
TM chọn vị trí
88
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Chelsea
|
|
| 2020~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2020 |
rochdale
|
|
| 2018~2018 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2018~2019 |
forest green rovers
|
|
| 2015~ |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~2023 |
Brighton Hove Albion
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo