90
ST
N. Okafor
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Noah Okafor
ST
90
CAM
90
185cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
35
87
88
88
88
80
87
67
87
87
62
62
67
67
70
70
62
Tốc độ
101
Sút
86
Chuyền bóng
81
Rê bóng
89
Phòng thủ
48
Thể chất
86
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
88
Lực sút
86
Sút xa
85
Chọn vị trí
87
Vô lê
81
Penalty
83
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
79
Chuyền dài
77
Đá phạt
77
Sút xoáy
80
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
98
Thăng bằng
84
Phản ứng
88
Kèm người
54
Lấy bóng
43
Cắt bóng
38
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
38
Sức mạnh
94
Thể lực
84
Quyết đoán
68
Nhảy
99
Bình tĩnh
85
TM đổ người
33
TM bắt bóng
33
TM phát bóng
30
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Leeds United
|
|
| 2025~2025 |
Neapolitan
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2020~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2020~2023 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2018~2020 |
FC Basel 1893
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo