94
CF
M. Depay
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Memphis Depay
CF
94
LW
94
ST
92
176cm
|
78kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
34
89
91
91
91
85
91
69
91
91
61
61
67
67
71
71
61
Tốc độ
90
Sút
90
Chuyền bóng
89
Rê bóng
93
Phòng thủ
44
Thể chất
89
Tốc độ
91
Tăng tốc
90
Dứt điểm
90
Lực sút
93
Sút xa
90
Chọn vị trí
93
Vô lê
84
Penalty
85
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
92
Chuyền dài
84
Đá phạt
91
Sút xoáy
92
Rê bóng
94
Giữ bóng
93
Khéo léo
90
Thăng bằng
90
Phản ứng
92
Kèm người
38
Lấy bóng
45
Cắt bóng
42
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
92
Thể lực
88
Quyết đoán
82
Nhảy
92
Bình tĩnh
88
TM đổ người
25
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
23
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 코린치안스 | |
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
FC Barcelona
|
|
| 2021~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2021 |
Olympique Lyon
|
|
| 2015~2017 |
Manchester United
|
|
| 2012~2015 |
PSV
|
|
| 2011~2015 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo