88
CB
M. Guéhi
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Guehi
CB
88
182cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
32
68
69
69
69
76
71
84
71
71
85
85
81
81
79
79
85
Tốc độ
80
Sút
51
Chuyền bóng
69
Rê bóng
77
Phòng thủ
87
Thể chất
82
Tốc độ
83
Tăng tốc
77
Dứt điểm
54
Lực sút
60
Sút xa
40
Chọn vị trí
48
Vô lê
45
Penalty
50
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
48
Chuyền dài
83
Đá phạt
45
Sút xoáy
54
Rê bóng
74
Giữ bóng
81
Khéo léo
77
Thăng bằng
74
Phản ứng
88
Kèm người
89
Lấy bóng
87
Cắt bóng
87
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
85
Thể lực
79
Quyết đoán
81
Nhảy
90
Bình tĩnh
82
TM đổ người
24
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
26
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester City
|
|
| 2021~ |
crystal palace
|
|
| 2021~2021 |
Chelsea
|
|
| 2021~2026 |
crystal palace
|
|
| 2020~2020 |
swansea city
|
|
| 2020~2021 |
swansea city
|
|
| 2019~2020 |
Chelsea
|
|
| 2018~2021 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández