92
CAM
L. Acosta
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luciano Acosta
CAM
92
CF
92
161cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
37
84
89
89
89
86
89
76
89
89
67
67
74
74
77
77
67
Tốc độ
91
Sút
81
Chuyền bóng
84
Rê bóng
96
Phòng thủ
62
Thể chất
71
Tốc độ
86
Tăng tốc
99
Dứt điểm
79
Lực sút
85
Sút xa
84
Chọn vị trí
93
Vô lê
83
Penalty
70
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
78
Chuyền dài
85
Đá phạt
77
Sút xoáy
86
Rê bóng
97
Giữ bóng
93
Khéo léo
100
Thăng bằng
103
Phản ứng
90
Kèm người
63
Lấy bóng
65
Cắt bóng
62
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
57
Thể lực
90
Quyết đoán
83
Nhảy
76
Bình tĩnh
90
TM đổ người
33
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
27
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플루미넨세 | |
| 2025~2025 |
FC Dallas
|
|
| 2021~ |
FC Cincinnati
|
|
| 2021~2025 |
FC Cincinnati
|
|
| 2020~2021 |
Atlas
|
|
| 2017~2020 |
D.C. United
|
|
| 2016~2016 |
Boca Juniors
|
|
| 2016~2019 |
D.C. United
|
|
| 2015~2015 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2014~2014 |
Boca Juniors
|
|
| 2014~2017 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo