93
RM
L. Sané
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leroy Sané
RM
93
LM
93
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
34
90
91
92
92
84
90
70
90
90
64
64
71
71
74
74
64
Tốc độ
98
Sút
89
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
51
Thể chất
77
Tốc độ
100
Tăng tốc
96
Dứt điểm
89
Lực sút
94
Sút xa
89
Chọn vị trí
90
Vô lê
92
Penalty
75
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
90
Chuyền dài
80
Đá phạt
91
Sút xoáy
92
Rê bóng
94
Giữ bóng
93
Khéo léo
95
Thăng bằng
90
Phản ứng
91
Kèm người
50
Lấy bóng
46
Cắt bóng
48
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
76
Thể lực
80
Quyết đoán
75
Nhảy
90
Bình tĩnh
90
TM đổ người
25
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
26
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2020~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2016~2020 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 |
FC Schalke 04
|
|
| 2014~2016 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon