91
CB
K. Danso
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Danso
CB
91
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
34
67
67
67
67
72
68
82
70
70
88
88
83
83
80
80
88
Tốc độ
87
Sút
46
Chuyền bóng
66
Rê bóng
72
Phòng thủ
87
Thể chất
93
Tốc độ
95
Tăng tốc
78
Dứt điểm
41
Lực sút
61
Sút xa
40
Chọn vị trí
47
Vô lê
45
Penalty
55
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
57
Chuyền dài
69
Đá phạt
45
Sút xoáy
49
Rê bóng
70
Giữ bóng
78
Khéo léo
68
Thăng bằng
58
Phản ứng
88
Kèm người
86
Lấy bóng
90
Cắt bóng
85
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
98
Thể lực
84
Quyết đoán
93
Nhảy
98
Bình tĩnh
81
TM đổ người
28
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
23
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~2025 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2021~ |
RC Lance
|
|
| 2021~2021 |
FC Augsburg
|
|
| 2021~2025 |
RC Lance
|
|
| 2020~2021 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2019~2020 |
southampton
|
|
| 2017~2021 |
FC Augsburg
|
|
| 2016~2019 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2018 | FC 아우크스부르크 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo