90
CB
P. Kalulu
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kalulu
CB
90
RB
89
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
32
75
76
77
77
79
76
84
78
78
87
87
86
86
85
85
87
Tốc độ
88
Sút
62
Chuyền bóng
78
Rê bóng
78
Phòng thủ
88
Thể chất
83
Tốc độ
91
Tăng tốc
86
Dứt điểm
56
Lực sút
76
Sút xa
63
Chọn vị trí
71
Vô lê
57
Penalty
61
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
80
Chuyền dài
75
Đá phạt
57
Sút xoáy
75
Rê bóng
74
Giữ bóng
83
Khéo léo
79
Thăng bằng
79
Phản ứng
87
Kèm người
89
Lấy bóng
89
Cắt bóng
87
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
83
Thể lực
82
Quyết đoán
86
Nhảy
94
Bình tĩnh
86
TM đổ người
28
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
29
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
26
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~ |
Juventus F.C
|
|
| 2024~2025 |
Juventus F.C
|
|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
Olympique Lyon
|
|
| 2020~2024 |
AC Milan
|
|
| 2018~2020 | 올랭피크 리옹 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo