88
LB
K. Wagner
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kai Wagner
LB
88
LWB
88
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
36
75
76
78
78
79
77
83
81
81
84
84
85
85
85
85
84
Tốc độ
88
Sút
62
Chuyền bóng
80
Rê bóng
81
Phòng thủ
84
Thể chất
90
Tốc độ
89
Tăng tốc
88
Dứt điểm
52
Lực sút
85
Sút xa
67
Chọn vị trí
77
Vô lê
57
Penalty
46
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
87
Chuyền dài
80
Đá phạt
78
Sút xoáy
75
Rê bóng
82
Giữ bóng
82
Khéo léo
84
Thăng bằng
81
Phản ứng
77
Kèm người
87
Lấy bóng
88
Cắt bóng
79
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
87
Thể lực
100
Quyết đoán
87
Nhảy
92
Bình tĩnh
81
TM đổ người
32
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
31
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Philadelphia Union
|
|
| 2017~2019 |
Wurzburger Kickers
|
|
| 2016~2017 | FC 샬케 04 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo