88
CF
G. Caprari
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Caprari
CF
88
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
82
85
87
87
81
86
66
86
86
56
56
66
66
70
70
56
Tốc độ
92
Sút
84
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
46
Thể chất
65
Tốc độ
89
Tăng tốc
97
Dứt điểm
85
Lực sút
84
Sút xa
83
Chọn vị trí
82
Vô lê
87
Penalty
84
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
83
Chuyền dài
82
Đá phạt
84
Sút xoáy
91
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
97
Thăng bằng
95
Phản ứng
82
Kèm người
47
Lấy bóng
42
Cắt bóng
49
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
62
Thể lực
81
Quyết đoán
52
Nhảy
75
Bình tĩnh
81
TM đổ người
26
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
30
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
AC Monza
|
|
| 2022~ |
AC Monza
|
|
| 2022~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2022~2023 |
AC Monza
|
|
| 2021~2021 |
Sampdoria
|
|
| 2021~2022 |
Ellas Verona
|
|
| 2020~2020 |
Parma
|
|
| 2020~2021 |
Benevento
|
|
| 2017~2020 |
Sampdoria
|
|
| 2017~2022 |
Sampdoria
|
|
| 2016~2017 | 페스카라 | |
| 2014~2016 | 페스카라 | |
| 2014~2017 |
|
|
| 2013~2014 |
AS Roma
|
|
| 2012~2012 |
|
|
| 2012~2013 |
|
|
| 2011~2012 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo