93
CB
David García
17
33
70
71
71
71
78
72
87
74
74
90
90
85
85
83
83
90
Tốc độ
69
Sút
50
Chuyền bóng
76
Rê bóng
75
Phòng thủ
91
Thể chất
86
Tốc độ
70
Tăng tốc
69
Dứt điểm
49
Lực sút
59
Sút xa
40
Chọn vị trí
63
Vô lê
50
Penalty
57
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
72
Chuyền dài
82
Đá phạt
51
Sút xoáy
53
Rê bóng
71
Giữ bóng
88
Khéo léo
58
Thăng bằng
68
Phản ứng
87
Kèm người
90
Lấy bóng
91
Cắt bóng
91
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
88
Thể lực
79
Quyết đoán
90
Nhảy
91
Bình tĩnh
77
TM đổ người
27
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
24
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알라이얀 | |
| 2018~2018 |
|
|
| 2018~2024 |
Osasuna
|
|
| 2014~2018 |
Osasuna
|
|
| 2013~ |
Osasuna
|
|
| 2013~2024 |
Osasuna
|
|
| 2011~2011 | 오사수나 프로메사스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo