89
LM
Carlos Augusto
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Augusto
LM
89
CB
88
184cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
33
84
85
86
86
86
86
85
86
86
85
85
86
86
86
86
85
Tốc độ
88
Sút
79
Chuyền bóng
85
Rê bóng
88
Phòng thủ
84
Thể chất
88
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
77
Lực sút
84
Sút xa
86
Chọn vị trí
87
Vô lê
81
Penalty
58
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
87
Chuyền dài
83
Đá phạt
82
Sút xoáy
85
Rê bóng
89
Giữ bóng
89
Khéo léo
89
Thăng bằng
82
Phản ứng
85
Kèm người
84
Lấy bóng
87
Cắt bóng
83
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
87
Thể lực
93
Quyết đoán
85
Nhảy
91
Bình tĩnh
86
TM đổ người
27
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
22
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
Inter Milan
|
|
| 2023~2024 |
Inter Milan
|
|
| 2020~ |
AC Monza
|
|
| 2020~2023 |
AC Monza
|
|
| 2020~2024 |
AC Monza
|
|
| 2018~2020 | 코린치안스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo