96
CF
Anderson Talisca
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anderson Talisca
CF
96
ST
96
CAM
95
189cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
38
93
93
92
92
89
92
80
91
91
76
76
78
78
80
80
76
Tốc độ
91
Sút
95
Chuyền bóng
88
Rê bóng
93
Phòng thủ
68
Thể chất
86
Tốc độ
89
Tăng tốc
95
Dứt điểm
95
Lực sút
99
Sút xa
97
Chọn vị trí
96
Vô lê
89
Penalty
88
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
86
Chuyền dài
91
Đá phạt
97
Sút xoáy
97
Rê bóng
94
Giữ bóng
96
Khéo léo
98
Thăng bằng
73
Phản ứng
92
Kèm người
62
Lấy bóng
70
Cắt bóng
68
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
88
Thể lực
87
Quyết đoán
81
Nhảy
100
Bình tĩnh
90
TM đổ người
33
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
33
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Fenerbahce SK
|
|
| 2021~ |
Al Nassr
|
|
| 2021~2025 |
Al Nassr
|
|
| 2019~2021 |
Guangzhou FC
|
|
| 2018~2018 |
Guangzhou FC
|
|
| 2016~2018 |
Besiktas JK
|
|
| 2014~2016 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2019 |
SL Benfica
|
|
| 2013~2014 | 바이아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo