103
ST
Vitinha
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vitinha
ST
103
178cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
100
98
97
97
91
96
80
96
96
77
77
79
79
81
81
77
Tốc độ
103
Sút
99
Chuyền bóng
88
Rê bóng
98
Phòng thủ
63
Thể chất
102
Tốc độ
104
Tăng tốc
102
Dứt điểm
101
Lực sút
102
Sút xa
96
Chọn vị trí
103
Vô lê
95
Penalty
90
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
88
Chuyền dài
87
Đá phạt
80
Sút xoáy
90
Rê bóng
97
Giữ bóng
100
Khéo léo
101
Thăng bằng
103
Phản ứng
100
Kèm người
60
Lấy bóng
61
Cắt bóng
62
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
104
Thể lực
100
Quyết đoán
103
Nhảy
100
Bình tĩnh
96
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Genoa
|
|
| 2024~2024 |
Genoa
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2023 |
SC Braga
|
|
| 2020~2022 | 브라가 B | |
| 2020~2023 |
SC Braga
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo