99
LB
V. Kristiansen
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Kristiansen
LB
99
181cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
88
90
92
92
92
91
95
93
93
95
95
96
96
96
96
95
Tốc độ
97
Sút
79
Chuyền bóng
91
Rê bóng
95
Phòng thủ
94
Thể chất
98
Tốc độ
97
Tăng tốc
99
Dứt điểm
77
Lực sút
88
Sút xa
76
Chọn vị trí
89
Vô lê
75
Penalty
73
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
96
Chuyền dài
88
Đá phạt
76
Sút xoáy
89
Rê bóng
94
Giữ bóng
97
Khéo léo
95
Thăng bằng
101
Phản ứng
95
Kèm người
97
Lấy bóng
96
Cắt bóng
94
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
96
Thể lực
103
Quyết đoán
102
Nhảy
94
Bình tĩnh
93
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leicester City
|
|
| 2023~ |
Leicester City
|
|
| 2023~2023 |
Leicester City
|
|
| 2023~2024 |
Bologna
|
|
| 2021~2023 |
FC Copenhagen
|
|
| 2019~2023 |
FC Copenhagen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo