102
CB
N. Collins
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nathan Collins
CB
102
193cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
81
82
82
82
87
83
96
85
85
99
99
95
95
93
93
99
Tốc độ
95
Sút
63
Chuyền bóng
83
Rê bóng
87
Phòng thủ
100
Thể chất
101
Tốc độ
96
Tăng tốc
94
Dứt điểm
65
Lực sút
73
Sút xa
54
Chọn vị trí
68
Vô lê
51
Penalty
61
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
74
Chuyền dài
94
Đá phạt
60
Sút xoáy
65
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
77
Thăng bằng
88
Phản ứng
93
Kèm người
101
Lấy bóng
102
Cắt bóng
100
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
105
Thể lực
96
Quyết đoán
100
Nhảy
103
Bình tĩnh
98
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Brentford
|
|
| 2022~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Burnley
|
|
| 2019~2021 |
Stoke City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo