102
LW
K. Schade
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Schade
LW
102
ST
101
RW
102
185cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
98
98
99
99
91
97
79
97
97
75
76
79
79
82
82
75
Tốc độ
103
Sút
95
Chuyền bóng
92
Rê bóng
101
Phòng thủ
62
Thể chất
92
Tốc độ
104
Tăng tốc
102
Dứt điểm
96
Lực sút
99
Sút xa
92
Chọn vị trí
100
Vô lê
92
Penalty
90
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
99
Chuyền dài
85
Đá phạt
72
Sút xoáy
85
Rê bóng
102
Giữ bóng
100
Khéo léo
105
Thăng bằng
102
Phản ứng
99
Kèm người
55
Lấy bóng
64
Cắt bóng
56
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
94
Thể lực
90
Quyết đoán
92
Nhảy
100
Bình tĩnh
95
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Brentford
|
|
| 2023~2023 |
Brentford
|
|
| 2021~ |
SC Freiburg
|
|
| 2021~2021 |
SC Freiburg II
|
|
| 2021~2023 |
SC Freiburg
|
|
| 2020~2023 |
SC Freiburg
|
|
| 2019~2021 |
SC Freiburg II
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández