100
RB
Fresneda
20
22
87
91
94
94
94
93
96
95
95
94
94
97
97
97
97
94
Tốc độ
101
Sút
75
Chuyền bóng
94
Rê bóng
98
Phòng thủ
95
Thể chất
94
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
77
Lực sút
75
Sút xa
71
Chọn vị trí
87
Vô lê
70
Penalty
69
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
99
Chuyền dài
93
Đá phạt
68
Sút xoáy
92
Rê bóng
97
Giữ bóng
99
Khéo léo
102
Thăng bằng
94
Phản ứng
98
Kèm người
96
Lấy bóng
101
Cắt bóng
93
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
91
Thể lực
103
Quyết đoán
92
Nhảy
93
Bình tĩnh
95
TM đổ người
18
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~2024 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2023~ |
Sporting CP
|
|
| 2022~2022 | 레알 바야돌리드 B | |
| 2022~2023 |
Real Valladolid
|
|
| 2021~2022 | 레알 바야돌리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo