106
CDM
Wallace
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Wallace
CDM
106
188cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
92
94
93
93
100
96
103
95
95
101
101
99
99
99
99
101
Tốc độ
92
Sút
87
Chuyền bóng
96
Rê bóng
98
Phòng thủ
103
Thể chất
104
Tốc độ
93
Tăng tốc
91
Dứt điểm
78
Lực sút
103
Sút xa
95
Chọn vị trí
86
Vô lê
82
Penalty
85
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
80
Chuyền dài
107
Đá phạt
82
Sút xoáy
89
Rê bóng
99
Giữ bóng
102
Khéo léo
89
Thăng bằng
97
Phản ứng
97
Kèm người
105
Lấy bóng
105
Cắt bóng
105
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
103
Thể lực
108
Quyết đoán
108
Nhảy
90
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 크루제이루 | |
| 2019~ |
Udinese
|
|
| 2019~2024 |
Udinese
|
|
| 2018~2019 |
Hannover 96
|
|
| 2017~2018 |
Hamburg SV
|
|
| 2014~2017 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo