107
CB
Tuta
23
23
94
94
95
95
97
94
103
96
96
104
104
102
102
102
102
104
Tốc độ
105
Sút
83
Chuyền bóng
92
Rê bóng
99
Phòng thủ
105
Thể chất
104
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
86
Lực sút
86
Sút xa
75
Chọn vị trí
86
Vô lê
76
Penalty
80
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
86
Chuyền dài
99
Đá phạt
77
Sút xoáy
82
Rê bóng
100
Giữ bóng
99
Khéo léo
99
Thăng bằng
101
Phản ứng
104
Kèm người
106
Lấy bóng
106
Cắt bóng
107
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
104
Thể lực
106
Quyết đoán
106
Nhảy
104
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2019 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2020 |
KV Kortrake
|
|
| 2018~2019 | 상 파울루 | |
| 2017~2019 | 상파울로 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo