111
RB
T. Alexander-Arnold
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trent Alexander-Arnold
RB
111
CM
111
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
24
101
105
106
106
108
106
107
107
107
104
104
108
108
108
108
104
Tốc độ
107
Sút
97
Chuyền bóng
112
Rê bóng
106
Phòng thủ
106
Thể chất
100
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
90
Lực sút
108
Sút xa
110
Chọn vị trí
105
Vô lê
87
Penalty
85
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
114
Chuyền dài
114
Đá phạt
108
Sút xoáy
113
Rê bóng
108
Giữ bóng
103
Khéo léo
107
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
106
Lấy bóng
108
Cắt bóng
108
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
93
Thể lực
114
Quyết đoán
103
Nhảy
96
Bình tĩnh
104
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2025 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández