85
RB
T. Alexander-Arnold
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trent Alexander-Arnold
RB
85
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
74
76
78
78
78
77
80
80
80
79
79
82
82
83
83
79
Tốc độ
87
Sút
69
Chuyền bóng
81
Rê bóng
78
Phòng thủ
80
Thể chất
78
Tốc độ
86
Tăng tốc
90
Dứt điểm
69
Lực sút
77
Sút xa
70
Chọn vị trí
69
Vô lê
48
Penalty
62
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
90
Chuyền dài
82
Đá phạt
81
Sút xoáy
81
Rê bóng
80
Giữ bóng
76
Khéo léo
81
Thăng bằng
72
Phản ứng
83
Kèm người
83
Lấy bóng
82
Cắt bóng
80
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
72
Thể lực
89
Quyết đoán
80
Nhảy
77
Bình tĩnh
78
TM đổ người
14
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2025 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos