109
CM
T. Alexander-Arnold
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trent Alexander-Arnold
CM
109
RB
107
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
27
100
103
104
104
106
105
105
105
105
101
101
104
104
105
105
101
Tốc độ
104
Sút
96
Chuyền bóng
109
Rê bóng
105
Phòng thủ
102
Thể chất
98
Tốc độ
104
Tăng tốc
105
Dứt điểm
88
Lực sút
108
Sút xa
107
Chọn vị trí
103
Vô lê
89
Penalty
85
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
107
Chuyền dài
110
Đá phạt
106
Sút xoáy
110
Rê bóng
106
Giữ bóng
105
Khéo léo
105
Thăng bằng
101
Phản ứng
104
Kèm người
101
Lấy bóng
104
Cắt bóng
104
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
92
Thể lực
107
Quyết đoán
102
Nhảy
98
Bình tĩnh
107
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2025 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos