114
RB
T. Alexander-Arnold
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trent Alexander-Arnold
RB
114
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
26
105
108
108
108
111
109
110
110
110
107
106
111
111
111
111
107
Tốc độ
112
Sút
102
Chuyền bóng
114
Rê bóng
106
Phòng thủ
109
Thể chất
102
Tốc độ
112
Tăng tốc
112
Dứt điểm
93
Lực sút
114
Sút xa
114
Chọn vị trí
111
Vô lê
93
Penalty
88
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
118
Chuyền dài
117
Đá phạt
114
Sút xoáy
117
Rê bóng
105
Giữ bóng
107
Khéo léo
110
Thăng bằng
106
Phản ứng
110
Kèm người
107
Lấy bóng
111
Cắt bóng
113
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
97
Thể lực
113
Quyết đoán
105
Nhảy
100
Bình tĩnh
110
TM đổ người
18
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2025 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández