117
RB
T. Alexander-Arnold
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Trent Alexander-Arnold
RB
117
180cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
28
107
110
111
111
114
112
113
113
113
110
110
114
114
114
114
110
Tốc độ
114
Sút
103
Chuyền bóng
117
Rê bóng
111
Phòng thủ
112
Thể chất
105
Tốc độ
115
Tăng tốc
114
Dứt điểm
93
Lực sút
116
Sút xa
115
Chọn vị trí
112
Vô lê
96
Penalty
92
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
120
Chuyền dài
117
Đá phạt
115
Sút xoáy
120
Rê bóng
110
Giữ bóng
112
Khéo léo
113
Thăng bằng
109
Phản ứng
113
Kèm người
112
Lấy bóng
113
Cắt bóng
115
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
100
Thể lực
116
Quyết đoán
108
Nhảy
105
Bình tĩnh
113
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Madrid
|
|
| 2016~ |
Liverpool
|
|
| 2016~2025 |
Liverpool
|
|
| 2015~2015 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos