107
RM
P. Ciurria
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Ciurria
RM
107
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
101
103
104
104
100
103
91
104
104
87
87
93
93
95
95
87
Tốc độ
107
Sút
102
Chuyền bóng
103
Rê bóng
101
Phòng thủ
80
Thể chất
95
Tốc độ
107
Tăng tốc
107
Dứt điểm
101
Lực sút
103
Sút xa
104
Chọn vị trí
107
Vô lê
99
Penalty
97
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
108
Chuyền dài
94
Đá phạt
100
Sút xoáy
107
Rê bóng
101
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
104
Phản ứng
104
Kèm người
72
Lấy bóng
92
Cắt bóng
67
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
89
Thể lực
108
Quyết đoán
94
Nhảy
95
Bình tĩnh
101
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
10
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AC Monza
|
|
| 2017~2017 | 시에나 | |
| 2017~2021 | 포르데노네 | |
| 2016~2017 |
|
|
| 2013~2013 | 까스텔라라노 | |
| 2013~2016 |
Spezia
|
|
| 2013~2017 |
Spezia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo