105
CM
Matheus Nunes
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matheus Nunes
CM
105
183cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
96
99
100
100
102
101
101
101
101
98
98
100
100
101
101
98
Tốc độ
106
Sút
89
Chuyền bóng
100
Rê bóng
104
Phòng thủ
98
Thể chất
98
Tốc độ
108
Tăng tốc
104
Dứt điểm
85
Lực sút
96
Sút xa
94
Chọn vị trí
99
Vô lê
82
Penalty
88
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
93
Chuyền dài
107
Đá phạt
88
Sút xoáy
95
Rê bóng
107
Giữ bóng
101
Khéo léo
103
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
97
Lấy bóng
103
Cắt bóng
96
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
104
Sức mạnh
96
Thể lực
104
Quyết đoán
102
Nhảy
88
Bình tĩnh
102
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
Estoril Praia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo