106
CDM
Lucas Torró
23
23
94
95
93
93
99
96
103
95
95
103
103
100
100
99
99
103
Tốc độ
95
Sút
89
Chuyền bóng
96
Rê bóng
95
Phòng thủ
104
Thể chất
105
Tốc độ
96
Tăng tốc
94
Dứt điểm
83
Lực sút
101
Sút xa
97
Chọn vị trí
89
Vô lê
78
Penalty
85
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
82
Chuyền dài
104
Đá phạt
82
Sút xoáy
89
Rê bóng
94
Giữ bóng
98
Khéo léo
92
Thăng bằng
91
Phản ứng
100
Kèm người
103
Lấy bóng
106
Cắt bóng
105
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
104
Thể lực
106
Quyết đoán
108
Nhảy
102
Bình tĩnh
98
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Osasuna
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2020 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2017~2017 | 카스티야 | |
| 2017~2018 |
Osasuna
|
|
| 2016~2017 |
Real Oviedo
|
|
| 2014~2015 |
Real Madrid
|
|
| 2013~2016 | 카스티야 | |
| 2013~2017 | 카스티야 | |
| 2012~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2011~2012 | CD Alcoyano |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo