106
CDM
L. Coulibaly
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lassana Coulibaly
CDM
106
CM
105
183cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
97
99
99
99
102
100
103
101
101
101
101
101
101
101
101
101
Tốc độ
100
Sút
92
Chuyền bóng
100
Rê bóng
103
Phòng thủ
101
Thể chất
102
Tốc độ
100
Tăng tốc
100
Dứt điểm
91
Lực sút
96
Sút xa
97
Chọn vị trí
100
Vô lê
80
Penalty
81
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
95
Chuyền dài
105
Đá phạt
91
Sút xoáy
97
Rê bóng
106
Giữ bóng
100
Khéo léo
99
Thăng bằng
103
Phản ứng
100
Kèm người
101
Lấy bóng
106
Cắt bóng
101
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
98
Thể lực
109
Quyết đoán
108
Nhảy
100
Bình tĩnh
102
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Lecce
|
|
| 2021~ |
Salernitana
|
|
| 2021~2024 |
Salernitana
|
|
| 2020~2021 |
Angers SCO
|
|
| 2019~2019 | 앙제 SCO II | |
| 2019~2020 |
KSV Serkler Brugge
|
|
| 2018~2018 | 앙제 SCO II | |
| 2018~2019 |
Rangers
|
|
| 2017~2018 |
Angers SCO
|
|
| 2017~2021 |
Angers SCO
|
|
| 2015~2017 |
SC Bastia
|
|
| 2014~2016 | SC 바스티아 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo